Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #7745

intentionally

//

* phó từ
  • cố ý, cố tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. with intention; in an intentional manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...