intentionally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intentionally
//
* phó từ- cố ý, cố tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. with intention; in an intentional manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with intention; in an intentional manner
Đang tải...