Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intentioned

//

* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
  • có ý định
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having designs; -- chiefly used in composition; as,\n well-intentioned, having good designs; ill-intentioned, having ill\n designs.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...