Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intentioned

/in'tenʃәnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intentioned

//

* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
  • có ý định
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having designs; -- chiefly used in composition; as, well-intentioned, having good designs; ill-intentioned, having ill designs.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...