Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interactant

/,intәr'æktәnt/

“interactants” là số nhiều của interactant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interactants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interactant

//

* danh từ
  • vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau
  • (hoá học) phản ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...