Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interchange

/.intә'tʃeindʒ/ Collins ★ phổ biến #13656

“interchanging” là hiện tại phân từ của interchange — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự trao đổi, sự thay thế danh từ

“The interchange of cultures enriches our lives.”Sự trao đổi văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interchange

//

  • đổi chỗ, hoán vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a junction of highways on different levels that permits traffic to move from one to another without crossing traffic streams n. mutual interaction; the activity of reciprocating or exchanging (especially information) v. reverse (a direction, attitude, or course of action)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...