interestedly
/'ɪntrəstɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interestedly
//
- xem interested
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...