Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interestedness

/'intristidnis/

danh từ

  • sự có lợi ích riêng; sự có liên quan, sự có dính dáng; sự có cổ phần, sự có vốn đầu tư
  • sự không vô tư, sự cầu lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being interested;\n selfishness.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...