Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29688

interfacing

//

* danh từ
  • mảnh cứng khâu giữa hai lớp vải (trong ve áo, cổ áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...