Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interferential

/,intə'fiə'rensəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interferential

/,intə'fiə'rensəl/

tính từ

  • (vật lý) giao thoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...