Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interferer

Biến thể từ interferers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interferer

//

  • xem interfere
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who interferes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...