Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interferingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interferingly

//

  • xem interfere
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By or with interference.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...