interfertile
/,intә'fә:tail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interfertile
//
* tính từ- có khả năng lai giống
Từ điển Anh–Việt
111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...