Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interfuse

/,intə'fju:z/

ngoại động từ

  • truyền cho, đổ sang, rót sang
  • trộn, trộn lẫn, hoà lẫn

nội động từ

  • trộn lẫn với nhau, hoà lẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pour or spread between or among; to diffuse; to\n scatter.\nv. t. To spread through; to permeate; to pervade.\nv. t. To mix up together; to associate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...