Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interfuse

/,intə'fju:z/

“interfused” là quá khứ của interfuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interfuse

/,intə'fju:z/

ngoại động từ

  • truyền cho, đổ sang, rót sang
  • trộn, trộn lẫn, hoà lẫn

nội động từ

  • trộn lẫn với nhau, hoà lẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pour or spread between or among; to diffuse; to scatter. v. t. To spread through; to permeate; to pervade. v. t. To mix up together; to associate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...