Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interglacial

/'intə'gleisjəl/ phổ biến #38771

“interglacials” là số nhiều của interglacial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interglacials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interglacial

/'intə'gleisjəl/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) gian băng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...