Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intergrade

/'intəgreid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intergrade

/'intəgreid/

danh từ

  • (sinh vật học) dạng quá độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...