interior decoration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interior decoration
/in'tiəriə,dekə'reiʃn/
danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà
- vật liệu trang trí trong nhà
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...