Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“interiorized” là quá khứ phân từ của interiorize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41714

interiorize

//

* ngoại động từ
  • tạo thành cái phần bên trong, tạo thành một phần trong bản thân con người mình
Định nghĩa tiếng Anh

v incorporate within oneself; make subjective or personal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...