interjector
/,intə'dʤektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interjector
/,intə'dʤektə/
danh từ
- người nói xen vào
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...