Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interlacement

/,intə'leismənt/

“interlacements” là số nhiều của interlacement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interlacements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interlacement

/,intə'leismənt/

danh từ

  • sự kết lại với nhau, sự bện lại, sự xoắn lại, sự ken lại
  • (nghĩa bóng) sự kết hợp chặt chẽ với nhau, sự ràng buộc với nhau
  • sự trộn lẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of interlacing, or the state of being interlaced; also, that which is interlaced.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...