Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

interlope

/,intə'loup/

nội động từ

  • xâm phạm vào quyền lợi của người khác (để kiếm chác)
  • dính mũi vào chuyện người khác
  • (sử học) buôn không có môn bài
Định nghĩa tiếng Anh

v. encroach on the rights of others, as in trading without a proper license

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...