Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intermediary

/,intə'mi:djəri/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11705

“intermediaries” là số nhiều của intermediary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trung gian danh từ

“The bank served as an intermediary in the deal.”Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong thỏa thuận.

Biến thể từ intermediaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intermediary

/,intə'mi:djəri/

tính từ

  • ở giữa
  • trung gian, đóng vai trò hoà giải

danh từ

  • người làm trung gian, người hoà giải
  • vật ở giữa, vật trung gian
  • hình thức trung gian, giai đoạn trung gian
  • phương tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n a negotiator who acts as a link between parties

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...