Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermediator

/,intə'mi:dieitə/

danh từ

  • người làm môi giới, người làm trung gian, người hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh

n a negotiator who acts as a link between parties

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...