interment
/in'tə:mənt/ phổ biến #29083
“interments” là số nhiều của interment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
danh từ
“The interment of the soldier was a solemn ceremony.”Lễ chôn cất người lính là một buổi lễ trang nghiêm.
Biến thể từ
interments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interment
/in'tə:mənt/
danh từ
- sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
Định nghĩa tiếng Anh
n the ritual placing of a corpse in a grave