Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interment

/in'tə:mənt/ phổ biến #29083

“interments” là số nhiều của interment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng danh từ

“The interment of the soldier was a solemn ceremony.”Lễ chôn cất người lính là một buổi lễ trang nghiêm.

Biến thể từ interments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interment

/in'tə:mənt/

danh từ

  • sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
Định nghĩa tiếng Anh

n the ritual placing of a corpse in a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...