interminable
/,intə'miɳgl/
tính từ
- không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc
- dài dòng, tràng giang đại hải
Định nghĩa tiếng Anh
s tiresomely long; seemingly without end
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s tiresomely long; seemingly without end
Đang tải...