Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16867

interminable

/,intə'miɳgl/

tính từ

  • không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc
  • dài dòng, tràng giang đại hải
Định nghĩa tiếng Anh

s tiresomely long; seemingly without end

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...