Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intermission

/,intə'miʃn/ GRE phổ biến #18663

“intermissions” là số nhiều của intermission — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giờ giải lao giữa các màn danh từ

“Drinks are sold during the intermission.”Đồ uống được bán trong giờ giải lao.

Biến thể từ intermissions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intermission

/,intə'miʃn/

danh từ

  • sự ngừng; thời gian ngừng
    • without intermission: không ngừng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lúc tạm nghỉ (biểu diễn); bài nhạc chơi trong lúc tạm nghỉ biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of suspending activity temporarily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...