Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12236

intermittent

/,intə'mitənt/

tính từ

  • thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
  • (y học) từng cơn, từng hồi
  • chạy trục trặc (máy)
  • lúc chảy lúc không, có nước theo vụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. stopping and starting at irregular intervals

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...