Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intermixture

/,intə'mikstʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intermixture

/,intə'mikstʃə/

danh từ

  • sự trộn lẫn
  • món trộn lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n any foodstuff made by combining different ingredients n an additional ingredient that is added by mixing with the base n the act of mixing together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...