Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“internalizations” là số nhiều của internalization — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24179

internalization

/in,tə:nəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
  • sự chủ quan hoá, sự làm cho có tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. learning (of values or attitudes etc.) that is incorporated within yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...