international partners
Nghĩa thường dùng
“Our company is looking to expand its network of international partners.”Công ty chúng tôi đang tìm cách mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đối tác quốc tế
- business partners: đối tác kinh doanh
- strategic partners: đối tác chiến lược