Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internationalise

/,intə'næʃnəlaiz/

“internationalising” là hiện tại phân từ của internationalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internationalise

/,intə'næʃnəlaiz/

ngoại động từ

  • quốc tế hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v put under international control v make international in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...