Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internationalize

/,intə'næʃnəlaiz/ phổ biến #26874

“internationalized” là quá khứ phân từ của internationalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internationalize

/,intə'næʃnəlaiz/

ngoại động từ

  • quốc tế hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. put under international control v. make international in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...