Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpenetrate

/,intə'penitreit/ phổ biến #35474

“interpenetrated” là quá khứ phân từ của interpenetrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpenetrate

/,intə'penitreit/

động từ

  • nhập sâu, thâm nhập
  • nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. penetrate mutually or be interlocked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...