Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpenetration

/'intə,peni'treiʃn/ phổ biến #33642

“interpenetrations” là số nhiều của interpenetration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interpenetrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpenetration

/'intə,peni'treiʃn/

danh từ

  • sự nhập sâu, sự thâm nhập
  • sự nhập sâu vào nhau, sự xuyên vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of penetrating between or among n. mutual penetration; diffusion of each through the other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...