Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interregnum

/,intə'regnəm/ GRE phổ biến #33467

“interregnums” là số nhiều của interregnum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interregnums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interregnum

/,intə'regnəm/

danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/

  • thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường
  • lúc tạm ngừng; sự đứt quãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time between two reigns, governments, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...