Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“interring” là hiện tại phân từ của inter — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #19198

inter

/in'tə:/

ngoại động từ

  • chôn, chôn cất, mai táng
Định nghĩa tiếng Anh

v place in a grave or tomb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...