Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39246

interruptible

/,intə'rʌptəbl/

tính từ

  • có thể làm gián đoạn được
  • có thể làm ngắt lời được
  • (điện học) có thể ngắt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...