Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interruption

/.intә'rʌpʃәn/ Oxford 3000 phổ biến #8994

“interruptions” là số nhiều của interruption — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự gián đoạn, ngừng lại tạm thời danh từ

“There were many interruptions during the meeting.”Có nhiều gián đoạn trong cuộc họp.

Biến thể từ interruptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interruption

//

  • sự gián đoạn, sự tạm dừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...