Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“interruptions” là số nhiều của interruption — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000 phổ biến #8994

interruption

//

  • sự gián đoạn, sự tạm dừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...