Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intersected” là quá khứ của intersect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #10941

intersect

//

  • cắt, giao nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. meet at a point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...