Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intersex

/'intәseks/ phổ biến #39423

“intersexes” là số nhiều của intersex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intersex

//

* danh từ
  • tình trạng chuyển giới tính
Định nghĩa tiếng Anh

n one having both male and female sexual characteristics and organs; at birth an unambiguous assignment of male or female cannot be made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...