Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interspace

/'intə'speis/

“interspaces” là số nhiều của interspace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interspace

/'intə'speis/

danh từ

  • khoảng trống ở giữa; khoảng thời gian ở giữa

ngoại động từ

  • lấp khoảng trống ở giữa
  • để một khoảng trống ở giữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Intervening space.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...