Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21535

interventionist

/,intə'venʃnist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa can thiệp; người can thiệp

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa can thiệp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...