Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interventionist

/,intə'venʃnist/ Collins ★ phổ biến #21535

“interventionists” là số nhiều của interventionist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người hoặc chính sách can thiệp tính từ

“The interventionist policies of the government sparked debate.”Các chính sách can thiệp của chính phủ đã gây ra tranh cãi.

Biến thể từ interventionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interventionist

/,intə'venʃnist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa can thiệp; người can thiệp

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa can thiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...