Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“interventionists” là số nhiều của interventionist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #21535

interventionist

/,intə'venʃnist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa can thiệp; người can thiệp

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa can thiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...