Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14615

interviewee

/,intəvju:'i:/

danh từ

  • người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...)
  • người được phỏng vấn
Biến thể từ interviewees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is interviewed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...