Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interviewee

/,intəvju:'i:/ IELTSCollins ★ phổ biến #14615

“interviewees” là số nhiều của interviewee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người được phỏng vấn danh từ

“As an interviewee, you should prepare well.”Là người được phỏng vấn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng.

Biến thể từ interviewees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interviewee

/,intəvju:'i:/

danh từ

  • người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...)
  • người được phỏng vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is interviewed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...