Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intestine

/in'testin/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11678

“intestines” là số nhiều của intestine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ruột, phần của hệ tiêu hóa danh từ

“The intestine absorbs nutrients from food.”Ruột hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn.

Biến thể từ intestines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intestine

/in'testin/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (giải phẫu) ruột
    • small intestine: ruột non
    • large intestine: ruột già

tính từ

  • nội bộ
    • intestine war: nội chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the alimentary canal between the stomach and the anus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...