Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intimae

/'intimə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intimae

/'intimə/

danh từ

  • (giải phẫu) màng trong mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n the innermost membrane of an organ (especially the inner lining of an artery or vein or lymphatic vessel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...