Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intimidatory

/in'timideitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intimidatory

/in'timideitəri/

tính từ

  • hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending or serving to intimidate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...