Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intimity

/in'timiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intimity

/in'timiti/

danh từ

  • tính riêng tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...