intolerance
/in'tɔlərəns/ phổ biến #10250
“intolerances” là số nhiều của intolerance — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intolerances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intolerance
/in'tɔlərəns/
danh từ
- tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không khoan dung (nhất là về tôn giáo)
- tính không chịu được (một thứ thuốc nào đó...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. impatience with annoyances n. unwillingness to recognize and respect differences in opinions or beliefs