Từ điển Anh–Việt

112.512 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intolerance

/in'tɔlərəns/ phổ biến #10250

“intolerances” là số nhiều của intolerance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ intolerances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intolerance

/in'tɔlərəns/

danh từ

  • tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không khoan dung (nhất là về tôn giáo)
  • tính không chịu được (một thứ thuốc nào đó...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. impatience with annoyances n. unwillingness to recognize and respect differences in opinions or beliefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...