Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intone

/in'toutou/ Collins ★ phổ biến #14714

“intoning” là hiện tại phân từ của intone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intone

/in'toutou/

ngoại động từ

  • ngâm
  • phát âm có ngữ điệu
Định nghĩa tiếng Anh

v utter monotonously and repetitively and rhythmically v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm v speak carefully, as with rising and falling pitch or in a particular tone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...